bubbles

/ˈbʌbəlz/
nounCơ bản
thông thường

Các bong bong nhỏ, thường hình cầu, được tạo ra từ chất lỏng như nước xà phòng hoặc nước.

She blew bubbles with her bubble wand.

Cô ấy thổi bong bong bằng que thổi bong bong của mình.

💡

Thường được sử dụng trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.

thông thường

Một loại đồ uống có gas, như nước ngọt có gas hoặc nước khoáng.

He drank a bottle of sparkling water bubbles.

Anh ấy uống một chai nước khoáng có gas.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'bubbles' đề cập đến các bong bong gas trong đồ uống.

Cụm từ kết hợp

blow bubblesthổi bong bongbubble bathbồn tắm bong bong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bubble troublecụm từ
trò chơi hoặc tình huống gây rắc rối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'bubble bath'

'Bubbles' có thể đề cập đến bong bong trong trò chơi hoặc bong bong gas trong đồ uống, nhưng 'bubble bath' đặc biệt đề cập đến bồn tắm có bong bong.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bubble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bubblen', có nghĩa là 'nổ bong bong'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí, hoặc để chỉ các bong bong gas trong đồ uống.

Phân tích từ

bubble
bong bong
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt