Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bubbles

bubbles

/ˈbʌbəlz/

What does "bubbles" mean in Vietnamese?

bong bong

Children love to blow bubbles in the park.

Trẻ em thích thổi bong bong trong công viên.


How to use "bubbles" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

thông thường

Các bong bong nhỏ, thường hình cầu, được tạo ra từ chất lỏng như nước xà phòng hoặc nước.

She blew bubbles with her bubble wand.

Cô ấy thổi bong bong bằng que thổi bong bong của mình.

Thường được sử dụng trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.

thông thường

Một loại đồ uống có gas, như nước ngọt có gas hoặc nước khoáng.

He drank a bottle of sparkling water bubbles.

Anh ấy uống một chai nước khoáng có gas.

Trong ngữ cảnh này, 'bubbles' đề cập đến các bong bong gas trong đồ uống.

Cụm từ kết hợp

blow bubblesthổi bong bongbubble bathbồn tắm bong bong

Từ đồng nghĩa

foamfrotheffervescence

Từ trái nghĩa

stillnessflatness

Cụm từ liên quan

bubble troublecụm từ
trò chơi hoặc tình huống gây rắc rối

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'bubble bath'

'Bubbles' có thể đề cập đến bong bong trong trò chơi hoặc bong bong gas trong đồ uống, nhưng 'bubble bath' đặc biệt đề cập đến bồn tắm có bong bong.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bubble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bubblen', có nghĩa là 'nổ bong bong'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí, hoặc để chỉ các bong bong gas trong đồ uống.

Phân tích từ

bubble
bong bong
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.