Looking up...
Children love to blow bubbles in the park.
Trẻ em thích thổi bong bong trong công viên.
Các bong bong nhỏ, thường hình cầu, được tạo ra từ chất lỏng như nước xà phòng hoặc nước.
She blew bubbles with her bubble wand.
Cô ấy thổi bong bong bằng que thổi bong bong của mình.
Thường được sử dụng trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.
Một loại đồ uống có gas, như nước ngọt có gas hoặc nước khoáng.
He drank a bottle of sparkling water bubbles.
Anh ấy uống một chai nước khoáng có gas.
Trong ngữ cảnh này, 'bubbles' đề cập đến các bong bong gas trong đồ uống.
Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí cho trẻ em.
'Bubbles' có thể đề cập đến bong bong trong trò chơi hoặc bong bong gas trong đồ uống, nhưng 'bubble bath' đặc biệt đề cập đến bồn tắm có bong bong.
Từ tiếng Anh 'bubble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bubblen', có nghĩa là 'nổ bong bong'.
Từ 'bubbles' thường được sử dụng để mô tả các bong bong nhỏ trong trò chơi hoặc giải trí, hoặc để chỉ các bong bong gas trong đồ uống.