Looking up...
Một bong bong là một giọt nước hoặc một khối khí nhỏ, thường hình cầu, nổi trên bề mặt của một chất lỏng.
Soap bubbles are fun to play with.
Bong bong xà phòng rất vui chơi.
The fish swam near the surface, creating bubbles.
Cá bơi gần mặt nước, tạo ra những bong bong.
Thường được tạo ra bởi sự xả khí hoặc sự bay hơi của chất lỏng.
Một tình trạng hoặc tình huống không bền vững, dễ vỡ tan.
The economy is in a bubble that could burst at any moment.
Kinh tế đang trong một bong bong có thể vỡ bất cứ lúc nào.
His happiness was a bubble that popped when he heard the bad news.
Hạnh phúc của anh ấy là một bong bong vỡ tan khi anh nghe tin xấu.
Dùng để mô tả một tình trạng không ổn định hoặc giả dối.
Trong ngữ cảnh kinh tế, 'bubble' thường được dùng để mô tả một tình trạng giá trị giả dối hoặc không bền vững.
'Bubble' thường nhỏ hơn và dễ vỡ hơn so với 'balloon', mà thường lớn hơn và có thể được thổ phồng bằng khí.
Từ tiếng Anh 'bubble' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bubblen', có nghĩa là 'phun lên, phồng lên'. Nó có liên quan đến tiếng Đức 'bubeln' và tiếng Hà Lan 'bubbelen', cả hai đều có nghĩa là 'phun lên'.
Từ 'bubble' có thể dùng để mô tả một vật lý như bong bong nước hoặc một tình trạng không ổn định trong kinh tế hoặc xã hội.