Looking up...
Sự phân tích hoặc phân tách thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.
The professor provided a detailed breakdown of the research findings.
Giáo sư đã cung cấp một phân tích chi tiết về kết quả nghiên cứu.
Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc kinh doanh.
Sự hỏng hóc hoặc ngừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống.
The power plant experienced a major breakdown last night.
Trạm điện đã xảy ra sự cố lớn vào đêm qua.
Thường dùng để mô tả sự cố kỹ thuật hoặc sự cố máy móc.
Lưu ý rằng 'breakdown' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như phân tích hoặc sự cố.
Khi dùng 'breakdown', hãy đảm bảo bạn đang sử dụng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh 'break' (phá vỡ) + 'down' (xuống), có nghĩa là sự phân tách hoặc sự cố.
Từ 'breakdown' có thể dùng để mô tả sự phân tích hoặc sự cố, tùy thuộc vào ngữ cảnh.