Loading...
Loading...
Thay đổi hoặc phá vỡ một quy tắc, truyền thống hoặc cách tiếp cận đã được thiết lập, thường để tạo ra cái mới hoặc khác biệt.
She decided to break the mould by starting her own business instead of following the traditional career path.
Cô ấy quyết định phá vỡ quy tắc bằng cách bắt đầu kinh doanh của riêng mình thay vì theo con đường nghề nghiệp truyền thống.
The new product broke the mould in the industry by introducing innovative features.
Sản phẩm mới phá vỡ quy tắc trong ngành bằng cách giới thiệu những tính năng sáng tạo.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm điều gì đó khác biệt hoặc đột phá so với những gì đã được chấp nhận hoặc thực hành trước đó.
Thường được sử dụng để mô tả việc làm điều gì đó đột phá hoặc sáng tạo, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Từ gốc của 'mould' trong tiếng Anh có nghĩa là 'khung mẫu' hoặc 'hình mẫu', và 'break the mould' ban đầu có thể liên quan đến việc phá vỡ một khuôn đúc để tạo ra cái mới.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để khen ngợi sự sáng tạo hoặc sự đột phá.