Looking up...
The company decided to break the linkage with its former partner to avoid legal complications.
Công ty quyết định cắt đứt mối liên hệ với đối tác cũ để tránh những rắc rối pháp lý.
Cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ, kết nối hoặc sự phụ thuộc giữa hai bên.
After the scandal, the politician had to break the linkage with his controversial advisor.
Sau vụ bê bối, chính trị gia buộc phải cắt đứt mối liên hệ với cố vấn gây tranh cãi của mình.
The new policy aims to break the linkage between corporate profits and environmental harm.
Chính sách mới nhằm mục đích cắt đứt mối liên hệ giữa lợi nhuận doanh nghiệp và tác hại môi trường.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để chỉ hành động chấm dứt mối quan hệ hợp tác, tài chính hoặc pháp lý.
'Break the linkage' thiên về mối quan hệ mang tính thể chế (kinh doanh, chính trị, pháp lý), trong khi 'sever ties' có thể dùng cho mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: 'The company severed ties with the supplier' (công ty cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp) nghe tự nhiên hơn 'break the linkage' trong trường hợp này.
Chỉ dùng khi đề cập đến mối quan hệ có tính chính thức, pháp lý hoặc kinh doanh. Tránh dùng cho mối quan hệ tình cảm cá nhân.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'phá vỡ sự liên kết vật lý' (ví dụ: phá vỡ một chuỗi liên kết trong cơ khí).