Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

break the linkage

cắt đứt mối liên hệ

The company decided to break the linkage with its former partner to avoid legal complications.

Công ty quyết định cắt đứt mối liên hệ với đối tác cũ để tránh những rắc rối pháp lý.


trang trọng

Cắt đứt hoàn toàn mối quan hệ, kết nối hoặc sự phụ thuộc giữa hai bên.

After the scandal, the politician had to break the linkage with his controversial advisor.

Sau vụ bê bối, chính trị gia buộc phải cắt đứt mối liên hệ với cố vấn gây tranh cãi của mình.

The new policy aims to break the linkage between corporate profits and environmental harm.

Chính sách mới nhằm mục đích cắt đứt mối liên hệ giữa lợi nhuận doanh nghiệp và tác hại môi trường.

Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội để chỉ hành động chấm dứt mối quan hệ hợp tác, tài chính hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

break the linkage between A and Bcắt đứt mối liên hệ giữa A và Bbreak the financial linkagecắt đứt mối liên hệ tài chính

Từ đồng nghĩa

sever tiesdisconnectcut tiesbreak tiesend the connection

Từ trái nghĩa

maintain the linkagestrengthen tiesestablish a connection

Cụm từ liên quan

sever tiescụm từ
chấm dứt mối quan hệ một cách dứt khoát
cut off relationscụm từ
ngừng mọi liên lạc hoặc quan hệ

Mẹo hay

Phân biệt 'break the linkage' và 'sever ties'

'Break the linkage' thiên về mối quan hệ mang tính thể chế (kinh doanh, chính trị, pháp lý), trong khi 'sever ties' có thể dùng cho mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: 'The company severed ties with the supplier' (công ty cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp) nghe tự nhiên hơn 'break the linkage' trong trường hợp này.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'break the linkage'?

Chỉ dùng khi đề cập đến mối quan hệ có tính chính thức, pháp lý hoặc kinh doanh. Tránh dùng cho mối quan hệ tình cảm cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'phá vỡ sự liên kết vật lý' (ví dụ: phá vỡ một chuỗi liên kết trong cơ khí).

Phân tích từ

break
phá vỡ, chấm dứt
verb
+
the linkage
mối liên hệ, sự kết nối
noun phrase
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.