Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

measure brand loyalty

/ˈmɛʒər brænd ˈlɔɪəlti/
phrase★Trung cấp— đo độ trung thành của thương hiệu
chuyên ngành

Đo lường mức độ khách hàng trung thành với một thương hiệu hoặc sản phẩm, thường thông qua khảo sát, phân tích hành vi mua hàng hoặc đánh giá cảm xúc.

Net Promoter Score (NPS) is a common metric to measure brand loyalty.

Net Promoter Score (NPS) là một chỉ số thường dùng để đo độ trung thành của thương hiệu.

Repeat purchase rates are an indirect way to measure brand loyalty.

Tỷ lệ mua lại sản phẩm là một cách gián tiếp để đo độ trung thành của thương hiệu.

💡

Độ trung thành thương hiệu có thể được đo thông qua nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm khảo sát trực tiếp, phân tích dữ liệu hành vi hoặc đánh giá cảm xúc khách hàng.

Cụm từ kết hợp

measure brand loyalty through surveysđo độ trung thành thương hiệu thông qua khảo sáthigh brand loyaltyđộ trung thành thương hiệu caoloyalty programschương trình khuyến mãi dành cho khách hàng trung thành

Từ đồng nghĩa

assess customer loyaltyevaluate brand attachmenttrack customer retention

Từ trái nghĩa

measure brand disloyaltyassess customer churn

Cụm từ liên quan

brand equitycụm từ
giá trị thương hiệu
customer retentioncụm từ
giữ chân khách hàng
Net Promoter Score (NPS)cụm từ
chỉ số khuyến nghị

💡Mẹo hay

Phương pháp đo độ trung thành thương hiệu

Để đo độ trung thành thương hiệu, các công ty thường sử dụng khảo sát trực tiếp, phân tích dữ liệu hành vi mua hàng hoặc đánh giá cảm xúc khách hàng.

⚡Quy tắc vàng

Độ trung thành thương hiệu là gì?

Độ trung thành thương hiệu là mức độ khách hàng ưa chuộng và tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ của một thương hiệu, thay vì chuyển sang các thương hiệu khác.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này phát triển từ các nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và marketing, đặc biệt là trong thế kỷ 20 khi các công ty bắt đầu quan tâm đến việc giữ chân khách hàng.

📝Ghi chú sử dụng

Trong marketing, đo độ trung thành thương hiệu là một phần quan trọng của chiến lược giữ chân khách hàng và tăng doanh thu dài hạn.

Phân tích từ

measure
đo lường
root
+
brand
thương hiệu
root
+
loyalty
trung thành
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.