brand equity

/brænd ˈɛkwɪti/
giá trị thương hiệu

Strong brand equity helps companies charge premium prices.

Giá trị thương hiệu mạnh giúp các công ty có thể bán hàng với giá cao hơn.


trang trọng

Giá trị mà một thương hiệu mang lại cho một công ty, bao gồm sự nhận diện, lòng trung thành của khách hàng và sự tin tưởng.

Coca-Cola has built its brand equity through decades of consistent advertising.

Coca-Cola đã xây dựng giá trị thương hiệu của mình qua nhiều thập kỷ quảng cáo liên tục.

Giá trị thương hiệu thường được đo lường thông qua sự nhận diện thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng và sự sẵn sàng trả giá cao hơn.

Cụm từ kết hợp

build brand equityxây dựng giá trị thương hiệuleverage brand equitytận dụng giá trị thương hiệuerode brand equitygiảm giá trị thương hiệu

Cụm từ liên quan

brand awarenesscụm từ
sự nhận diện thương hiệu
brand loyaltycụm từ
lòng trung thành với thương hiệu

Mẹo hay

Lợi ích của giá trị thương hiệu

Giá trị thương hiệu giúp doanh nghiệp có thể bán hàng với giá cao hơn, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.

Quy tắc vàng

Xây dựng giá trị thương hiệu

Để xây dựng giá trị thương hiệu, doanh nghiệp cần đầu tư vào quảng cáo, chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ lĩnh vực marketing và tài chính, kết hợp từ 'brand' (thương hiệu) và 'equity' (giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến lược marketing và tài chính để đánh giá sức mạnh của một thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
equity
giá trị
root
Từ Điển Anh Việt