Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brand equity

/brænd ˈɛkwɪti/
noun phrase★Trung cấp— giá trị thương hiệu
trang trọng

Giá trị mà một thương hiệu mang lại cho một công ty, bao gồm sự nhận diện, lòng trung thành của khách hàng và sự tin tưởng.

Coca-Cola has built its brand equity through decades of consistent advertising.

Coca-Cola đã xây dựng giá trị thương hiệu của mình qua nhiều thập kỷ quảng cáo liên tục.

💡

Giá trị thương hiệu thường được đo lường thông qua sự nhận diện thương hiệu, lòng trung thành của khách hàng và sự sẵn sàng trả giá cao hơn.

Cụm từ kết hợp

build brand equityxây dựng giá trị thương hiệuleverage brand equitytận dụng giá trị thương hiệuerode brand equitygiảm giá trị thương hiệu

Từ đồng nghĩa

brand valuebrand strengthbrand reputation

Từ trái nghĩa

brand dilutionnegative brand perception

Cụm từ liên quan

brand awarenesscụm từ
sự nhận diện thương hiệu
brand loyaltycụm từ
lòng trung thành với thương hiệu

💡Mẹo hay

Lợi ích của giá trị thương hiệu

Giá trị thương hiệu giúp doanh nghiệp có thể bán hàng với giá cao hơn, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.

⚡Quy tắc vàng

Xây dựng giá trị thương hiệu

Để xây dựng giá trị thương hiệu, doanh nghiệp cần đầu tư vào quảng cáo, chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng.

📖Nguồn gốc từ

Thuật ngữ này bắt nguồn từ lĩnh vực marketing và tài chính, kết hợp từ 'brand' (thương hiệu) và 'equity' (giá trị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chiến lược marketing và tài chính để đánh giá sức mạnh của một thương hiệu.

Phân tích từ

brand
thương hiệu
root
+
equity
giá trị
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.