Loading...
Loading...
Đánh một cú mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó
He blew one on the boxer's chin.
Anh ta đánh một cú mạnh vào cằm của võ sĩ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc tranh đấu.
Thả một phát (về súng, vũ khí)
The soldier blew one to scare the enemy.
Chiến binh đã bắn một phát để làm cho kẻ thù sợ hãi.
Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc sử dụng vũ khí.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự, hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
Cụm từ này thường dùng trong tiếng nói thông thường, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'blow' (đánh, thả) và đại từ 'one' (một).
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, quân sự hoặc tranh đấu.