bite the dust
/baɪt ðə dʌst/Biểu thị sự thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc của một sự việc, dự án, hoặc tổ chức.
The old theater had to close its doors after it bit the dust.
Rạp hát cũ phải đóng cửa sau khi bị loại bỏ.
His dream of becoming a professional athlete bit the dust when he got injured.
Giấc mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp của anh ấy bị loại bỏ khi anh bị thương.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ các cuộc chiến tranh, khi những người bị giết sẽ nằm xuống bụi đất (bite the dust). Sau này, nó được dùng để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.