bite the dust

/baɪt ðə dʌst/
idiomTrung cấp bị loại bỏ hoặc thất bại hoàn toànthành ngữ
Nghĩa thực sự
Biểu thị sự thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc của một sự việc, dự án, hoặc tổ chức.
Nghĩa đen
Cắn vào bụi đất
Phân tích nghĩa đen
bitecắn+the dustbụi đất
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người hoặc vật nằm xuống bụi đất, biểu thị sự kết thúc hoặc thất bại.
Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp nhỏ sau nhiều năm cố gắng cuối cùng cũng phải đóng cửa, bạn có thể nói: 'The small business finally bit the dust.'
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ các cuộc chiến tranh, khi những người bị giết sẽ nằm xuống bụi đất. Sau này, nó được dùng để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.
thông thường

Biểu thị sự thất bại hoàn toàn hoặc kết thúc của một sự việc, dự án, hoặc tổ chức.

The old theater had to close its doors after it bit the dust.

Rạp hát cũ phải đóng cửa sau khi bị loại bỏ.

His dream of becoming a professional athlete bit the dust when he got injured.

Giấc mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp của anh ấy bị loại bỏ khi anh bị thương.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có thể bắt nguồn từ các cuộc chiến tranh, khi những người bị giết sẽ nằm xuống bụi đất (bite the dust). Sau này, nó được dùng để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự thất bại hoặc kết thúc của một việc gì đó. Không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Từ Điển Anh Việt