Loading...
Loading...
Chết hoặc bị phá hủy hoàn toàn
After the car crash, the old car finally bit the dust.
Sau vụ tai nạn xe hơi, chiếc xe cũ cuối cùng cũng bị phá hủy hoàn toàn.
The old computer finally bit the dust after years of use.
Máy tính cũ cuối cùng cũng bị hỏng hoàn toàn sau nhiều năm sử dụng.
Thường dùng để nói về việc một vật hoặc hệ thống cũ bị phá hủy hoặc ngừng hoạt động.
Thất bại hoàn toàn hoặc bị loại khỏi cuộc thi
The team bit the dust in the final round of the tournament.
Đội bóng bị loại hoàn toàn trong vòng chung kết giải đấu.
His business plan bit the dust when the investors pulled out.
Kế hoạch kinh doanh của anh ấy thất bại hoàn toàn khi các nhà đầu tư rút lui.
Dùng để mô tả sự thất bại hoặc bị loại khỏi một cuộc thi, dự án, hoặc hoạt động.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức. Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Mặc dù có thể dùng để nói về cái chết, nhưng thường dùng cho vật hoặc hệ thống. Đối với con người, dùng 'pass away' hoặc 'die' là phù hợp hơn.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa đen là 'cắn vào bụi' nhưng được dùng để chỉ sự phá hủy hoặc thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.