Looking up...
After years of hard work, their startup finally bit the dust.
Sau nhiều năm nỗ lực, công ty khởi nghiệp của họ cuối cùng đã thất bại.
thất bại hoàn toàn hoặc ngừng hoạt động
The old factory bit the dust after the company went bankrupt.
Nhà máy cũ đã đóng cửa hoàn toàn sau khi công ty phá sản.
Many small businesses bit the dust during the economic crisis.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phá sản trong cuộc khủng hoảng kinh tế.
Thường dùng cho doanh nghiệp, dự án, hoặc nỗ lực cá nhân.
Dùng 'bite the dust' khi muốn nhấn mạnh sự thất bại đột ngột của doanh nghiệp, dự án, hoặc nỗ lực, thường trong ngữ cảnh không chính thức.
Cụm từ này thường dùng cho tổ chức, dự án, hoặc vật thể chứ không dùng cho thất bại cá nhân.
Nguồn gốc từ thế kỷ 18, liên quan đến hình ảnh người lính ngã xuống trong trận chiến. Từ 'dust' ám chỉ mặt đất, nơi người chết được chôn cất.
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự thất bại đột ngột hoặc kết thúc của một thứ gì đó.