Bidenomics

/ˈbaɪdənˈɒnɪks/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Chính sách kinh tế của chính quyền Tổng thống Joe Biden, đặc trưng bởi các biện pháp như tăng thuế đối với các doanh nghiệp lớn, đầu tư vào cơ sở hạ tầng và năng lượng tái tạo, và các chương trình xã hội.

Bidenomics aims to reduce income inequality through progressive taxation.

Bidenomics nhằm giảm bất bình đẳng thu nhập thông qua thuế tiến bộ.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế và chính trị.

Cụm từ kết hợp

Bidenomics policieschính sách BidenomicsBidenomics agendachương trình hành động của Bidenomics

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Build Back Bettercụm từ
Chương trình kinh tế và xã hội của chính quyền Biden

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bidenomics chỉ áp dụng cho chính sách kinh tế của chính quyền Biden, không dùng để chỉ các chính sách kinh tế khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tên của Tổng thống Joe Biden và 'economics' (kinh tế học), bắt đầu được sử dụng rộng rãi từ năm 2021.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế của Hoa Kỳ, đặc biệt là trong thời kỳ Tổng thống Joe Biden nắm quyền.

Phân tích từ

Biden
Tên của Tổng thống Joe Biden
proper noun
+
nomics
Từ ghép của 'economics' (kinh tế học)
suffix
Từ Điển Anh Việt