Looking up...
Để chỉ vị trí hoặc khoảng cách giữa hai vật thể hoặc điểm.
She sat between her parents at the dinner table.
Cô ấy ngồi giữa bố mẹ tại bàn ăn.
The meeting is scheduled between 2 PM and 4 PM.
Buổi họp được lên lịch từ 2 giờ chiều đến 4 giờ chiều.
Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian.
Để chỉ mối quan hệ hoặc sự chia sẻ giữa hai người hoặc nhóm.
There is a strong bond between the two sisters.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai chị em.
The agreement was reached between the two companies.
Thỏa thuận đã được đạt được giữa hai công ty.
Dùng để mô tả mối quan hệ hoặc sự đồng thuận.
'Between' thường dùng để chỉ khoảng cách hoặc mối quan hệ giữa hai vật thể hoặc người. Ví dụ: 'The cat is between the two chairs.'
Nếu muốn chỉ nhiều hơn hai vật thể, dùng 'among' thay vì 'between'. Ví dụ: 'The book is among the many books on the shelf.'
Từ gốc tiếng Anh cổ 'betwēon', có nghĩa là 'ở giữa'.
Thường dùng để chỉ vị trí, khoảng cách, hoặc mối quan hệ giữa hai vật thể hoặc người.