between

/bɪˈtwiːn/
prepositionCơ bản
trang trọng

Giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc địa điểm.

The book is between the two chairs.

Quyển sách nằm giữa hai ghế.

She stood between her parents.

Cô ấy đứng giữa cha mẹ.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng.

trang trọng

Được chia sẻ hoặc chia đều giữa hai hoặc nhiều người.

The money was divided between the three siblings.

Tiền đã được chia đều giữa ba anh em.

💡

Dùng để chỉ sự phân chia hoặc chia sẻ.

Cụm từ kết hợp

between you and megiùa anh và embetween a rock and a hard placeở giữa hai lựa chọn khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

between a rock and a hard placethành ngữ
ở giữa hai lựa chọn khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'between' và 'among'

'Between' dùng cho hai đối tượng, 'among' dùng cho nhiều hơn hai.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Luôn dùng 'between' cho hai đối tượng, trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'betweonum', có nghĩa là 'ở giữa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với hai đối tượng, trong khi 'among' dùng với nhiều hơn hai.

Phân tích từ

be-
prefix
+
-tween
giữa
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI