betrayal
/bəˈtreɪəl/Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của ai đó.
She felt deep pain after his betrayal.
Cô ấy cảm thấy đau đớn sâu sắc sau sự phản bội của anh ấy.
The betrayal of a friend is one of the worst feelings.
Sự phản bội của một người bạn là một trong những cảm giác tồi tệ nhất.
Từ này thường được dùng để mô tả hành động vi phạm lòng trung thành trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn, hoặc trong các mối quan hệ chính trị.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Từ 'betrayal' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng nhẹ dạ
Từ này không nên dùng để mô tả các tình huống nhỏ nhặt, mà chỉ dùng trong các trường hợp nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'betrayal' có nguồn gốc từ động từ 'betray', có nghĩa là 'phản bội', và từ 'betray' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'betraire', có nghĩa là 'bán, giao cho kẻ thù'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.