Looking up...
His betrayal shattered their friendship.
Sự phản bội của anh ấy đã làm tan vỡ tình bạn của họ.
Hành động phản bội, vi phạm lòng trung thành hoặc tin tưởng của ai đó.
She felt deep pain after his betrayal.
Cô ấy cảm thấy đau đớn sâu sắc sau sự phản bội của anh ấy.
The betrayal of a friend is one of the worst feelings.
Sự phản bội của một người bạn là một trong những cảm giác tồi tệ nhất.
Từ này thường được dùng để mô tả hành động vi phạm lòng trung thành trong mối quan hệ cá nhân, tình bạn, hoặc trong các mối quan hệ chính trị.
Từ 'betrayal' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.
Từ này không nên dùng để mô tả các tình huống nhỏ nhặt, mà chỉ dùng trong các trường hợp nghiêm trọng.
Từ gốc tiếng Anh 'betrayal' có nguồn gốc từ động từ 'betray', có nghĩa là 'phản bội', và từ 'betray' lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'betraire', có nghĩa là 'bán, giao cho kẻ thù'.
Từ này thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng, như phản bội tình bạn, phản bội lòng tin, hoặc phản bội quốc gia.