For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

best of both worlds

/bɛst əv boʊθ wɜːrldz/
phrase★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Một tình huống mà người ta có thể hưởng được những lợi ích tốt nhất từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.
¶ Nghĩa đen
Lấy được những điều tốt nhất từ cả hai thế giới.
Phân tích nghĩa đen
besttốt nhất+ofcủa+bothcả hai+worldsthế giới
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về việc có thể kết hợp được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào, giống như có thể sống trong hai thế giới khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người có thể làm việc từ xa, hưởng được sự tự do và sự ổn định, hoặc một công việc cho phép họ kết hợp được sự sáng tạo và thu nhập ổn định.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc có thể kết hợp được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào. Thường dùng trong các tình huống tích cực.
thông thường

Một tình huống mà người ta có thể hưởng được những lợi ích tốt nhất từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất kỳ bất lợi nào.

This job offers the best of both worlds—creative freedom and a steady income.

Công việc này mang lại cả hai thế giới—sự tự do sáng tạo và thu nhập ổn định.

Living in the countryside gives you the best of both worlds: peace and convenience.

Sống ở nông thôn cho bạn cả hai thế giới: sự bình yên và sự thuận tiện.

💡

Thường dùng để mô tả một lựa chọn hoặc tình huống mà người ta có thể hưởng được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.

Cụm từ kết hợp

have the best of both worldscó được cả hai thế giớiget the best of both worldslấy được cả hai thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

have your cake and eat it toothành ngữ
có thể hưởng được cả hai lợi ích mà không phải chịu bất lợi nào
kill two birds with one stonethành ngữ
giải quyết hai vấn đề với một hành động

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống tích cực

Thường dùng để mô tả các tình huống tích cực mà người ta có thể hưởng được những lợi ích từ hai nguồn khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống tiêu cực

Không nên dùng trong các tình huống mà người ta phải chịu bất lợi nào.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc có thể kết hợp những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau mà không phải chịu bất lợi nào.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mà người ta có thể kết hợp được những ưu điểm từ hai nguồn khác nhau, chẳng hạn như công việc, cuộc sống, hoặc các lựa chọn khác.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →