beach
bãi biểnWe spent the afternoon relaxing on the beach.
Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn trên bãi biển.
thông thường
Một vùng đất nằm giữa biển và đất liền, thường có cát mịn và được nhiều người đến nghỉ mát.
The children built a sandcastle on the beach.
Các bé đã xây một lâu đài cát trên bãi biển.
Thường được sử dụng để chỉ nơi nghỉ mát ven biển.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'beach' thường dùng để chỉ bãi biển, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể dùng để chỉ bãi cát ven sông hoặc hồ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bæce', có nghĩa là 'bãi cát'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'beach' thường được dùng để chỉ nơi nghỉ mát ven biển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ bãi cát ven sông hoặc hồ.
Từ Điển Anh Việt