be sufficient

/biː səˈfɪʃənt/
phraseTrung cấp
trang trọng

Đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu nào đó.

The resources are sufficient to complete the project.

Nguồn lực của chúng ta đủ để hoàn thành dự án.

Is this amount sufficient for your expenses?

Số tiền này có đủ cho chi phí của bạn không?

💡

Thường dùng để nói về số lượng, chất lượng hoặc khả năng đáp ứng một nhu cầu cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be sufficient forđủ chobe sufficient tođủ để

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be enoughcụm từ
đủ
be adequatecụm từ
đủ điều kiện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be sufficient' khi muốn nhấn mạnh về khả năng đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không chỉ đơn giản là 'đủ'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sufficient' và 'enough'

'Sufficient' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn và nhấn mạnh về khả năng đáp ứng, còn 'enough' dùng rộng rãi hơn và thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sufficient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sufficere' có nghĩa là 'đủ, đủ để đáp ứng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về tài nguyên, số lượng hoặc khả năng đáp ứng một nhu cầu.

Phân tích từ

be
verb
+
sufficient
đủ
adjective
Từ Điển Anh Việt