be skeptical
/biː ˈskɛptɪkəl/verb phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Có thái độ nghi ngờ, không tin tưởng hoặc không chắc chắn về một điều gì đó.
He was skeptical about the new product's claims.
Anh ta nghi ngờ về những tuyên bố của sản phẩm mới.
She remained skeptical until she saw the evidence.
Cô ấy vẫn nghi ngờ cho đến khi thấy bằng chứng.
💡
Thường được sử dụng để mô tả thái độ nghi ngờ hoặc không tin tưởng về một thông tin, tuyên bố hoặc ý kiến.
Cụm từ kết hợp
be skeptical ofnghi ngờ vềremain skepticalvẫn nghi ngờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
raise an eyebrowthành ngữ
có thái độ nghi ngờ hoặc không tin tưởng
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Thường được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự nghi ngờ về một thông tin hoặc tuyên bố.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng quá mức
Sử dụng quá nhiều có thể làm cho bạn trông như một người nghi ngờ mọi thứ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'skeptical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skeptikos', có nghĩa là 'có thái độ nghi ngờ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, phân tích hoặc khi cần đánh giá một thông tin hoặc tuyên bố.
Phân tích từ
be
động từ to be
verbskeptical
có thái độ nghi ngờ
adjectiveTừ Điển Anh Việt