be ruined

/biː ˈruːɪnd/
verb phraseTrung cấp
thông thường

Bị phá hủy hoàn toàn hoặc bị hư hỏng nặng đến mức không thể sửa chữa hoặc sử dụng được nữa.

The economy was ruined by the financial crisis.

Kinh tế bị phá hủy bởi cuộc khủng hoảng tài chính.

Her reputation was ruined by the scandal.

Danh tiếng của cô bị phá hủy bởi vụ bê bối.

💡

Thường dùng để mô tả sự phá hủy vật chất hoặc sự suy sụp của một hệ thống, tổ chức, hoặc danh tiếng.

Cụm từ kết hợp

be ruined bybị phá hủy bởibe ruined forbị phá hủy cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ruin someone's lifecụm từ
làm cho cuộc sống của ai đó bị phá hủy
ruin one's chancescụm từ
làm cho cơ hội của ai đó bị mất

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn, không dùng cho sự hư hỏng nhỏ.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự hư hỏng nhỏ

Không dùng 'be ruined' để mô tả sự hư hỏng nhỏ, chỉ dùng khi sự phá hủy hoàn toàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ruin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ruine', có nghĩa là 'đống đổ nát'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn hoặc sự suy sụp của một thứ gì đó.

Phân tích từ

be
động từ 'là'
verb
+
ruined
bị phá hủy
adjective
Từ Điển Anh Việt