be reasonable

/biː rɪˈzəʊnəbl/
phraseTrung cấp
thông thường

Hợp lý, có lý, không quá cao hoặc quá thấp

You should be reasonable about your expectations.

Bạn nên có những kỳ vọng hợp lý.

The price seems reasonable for this quality.

Giá cả này hợp lý với chất lượng như vậy.

💡

Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong giá cả, kỳ vọng hoặc hành động.

Cụm từ kết hợp

be reasonable abouthợp lý vềbe reasonable withhợp lý với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be reasonable aboutcụm từ
hợp lý về
be reasonable withcụm từ
hợp lý với

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Bạn có thể dùng 'be reasonable' để đề nghị ai đó nên hợp lý hơn trong việc đặt giá, kỳ vọng hoặc hành động.

Quy tắc vàng

Hợp lý trong giao dịch

Khi mua sắm hoặc thương lượng, hãy luôn đề xuất giá cả hợp lý để đạt được thỏa thuận tốt nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'resonable', từ tiếng Pháp 'raisonnable', có nghĩa là 'có lý trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hợp lý trong giá cả, kỳ vọng hoặc hành động. Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Từ Điển Anh Việt