be proactive
/biː prəˈæktɪv/phrase★Trung cấp
💼Kinh doanh
trang trọng
Tích cực hành động để giải quyết vấn đề hoặc tạo cơ hội trước khi chúng xảy ra.
A proactive approach can prevent many problems before they arise.
Một cách tiếp cận tích cực có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề trước khi chúng xảy ra.
💡
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân.
Cụm từ kết hợp
be proactive abouttích cực vềproactive approachcách tiếp cận tích cực
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take the initiativecụm từ
làm chủ động
💡Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
Hãy tích cực hành động để giải quyết vấn đề trước khi chúng xảy ra.
⚡Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Dùng để mô tả hành động chủ động, không dùng để mô tả tính cách.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'proactive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pro-' (trước) và 'active' (hoạt động).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả hành động chủ động.
Phân tích từ
pro
trước
prefixactive
hoạt động
rootTừ Điển Anh Việt