Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be nosy

be nosy

/biː ˈnoʊzi/
can thiệp vào việc của người khác

She always tries to be nosy about her neighbors' personal lives.

Cô ấy luôn cố gắng can thiệp vào cuộc sống cá nhân của hàng xóm.


thông thường

Tham gia vào việc của người khác một cách không cần thiết hoặc không được mời, thường để biết được thông tin cá nhân hoặc bí mật.

He was being nosy by asking about her salary.

Anh ấy đang can thiệp vào việc của cô ấy bằng cách hỏi về lương của cô.

Stop being nosy and mind your own business!

Ngừng can thiệp vào việc của người khác và hãy lo việc của riêng mình!

Thường được sử dụng để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác một cách không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

be nosy aboutcan thiệp vàostop being nosyngừng can thiệp

Từ đồng nghĩa

be intrusivebe meddlesomebe prying

Từ trái nghĩa

be discreetmind your own business

Cụm từ liên quan

mind your own businesscụm từ
lo việc của riêng mình
be intrusivecụm từ
xâm nhập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ "nosy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nose" (mũi), có nghĩa là "tham gia vào việc của người khác một cách xâm nhập".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác.

Phân tích từ

be
là
verb
+
nosy
xâm nhập, can thiệp
adjective
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.