Looking up...
She always tries to be nosy about her neighbors' personal lives.
Cô ấy luôn cố gắng can thiệp vào cuộc sống cá nhân của hàng xóm.
Tham gia vào việc của người khác một cách không cần thiết hoặc không được mời, thường để biết được thông tin cá nhân hoặc bí mật.
He was being nosy by asking about her salary.
Anh ấy đang can thiệp vào việc của cô ấy bằng cách hỏi về lương của cô.
Stop being nosy and mind your own business!
Ngừng can thiệp vào việc của người khác và hãy lo việc của riêng mình!
Thường được sử dụng để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác một cách không cần thiết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.
Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ "nosy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nose" (mũi), có nghĩa là "tham gia vào việc của người khác một cách xâm nhập".
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác.