be nosy
/biː ˈnoʊzi/Tham gia vào việc của người khác một cách không cần thiết hoặc không được mời, thường để biết được thông tin cá nhân hoặc bí mật.
He was being nosy by asking about her salary.
Anh ấy đang can thiệp vào việc của cô ấy bằng cách hỏi về lương của cô.
Stop being nosy and mind your own business!
Ngừng can thiệp vào việc của người khác và hãy lo việc của riêng mình!
Thường được sử dụng để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác một cách không cần thiết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và có thể gây xúc phạm nếu sử dụng không đúng cách.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức
Cụm từ này không phù hợp để sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ "nosy" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "nose" (mũi), có nghĩa là "tham gia vào việc của người khác một cách xâm nhập".
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ hành vi xâm nhập vào cuộc sống cá nhân của người khác.