be manageable

/biː ˈmænɪdʒəbəl/
adjective phraseTrung cấp
thông thường

Có thể kiểm soát hoặc xử lý được, không quá khó khăn

The project is manageable if we work together.

Dự án có thể thực hiện được nếu chúng ta làm việc cùng nhau.

Her workload is manageable with proper time management.

Công việc của cô ấy có thể kiểm soát được nếu quản lý thời gian tốt.

💡

Thường dùng để mô tả việc làm hoặc tình huống có thể xử lý được mà không gặp nhiều khó khăn.

Cụm từ kết hợp

be manageablecó thể kiểm soát đượcmanageable workloadcông việc có thể kiểm soát được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be overwhelmingcụm từ
quá nặng nề, khó chịu
be doablecụm từ
có thể làm được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công việc

Thường dùng để mô tả công việc hoặc nhiệm vụ có thể hoàn thành được.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'manageable' bắt nguồn từ động từ 'manage' (quản lý) và hậu tố '-able' (có thể).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các tình huống cần quản lý.

Phân tích từ

be
verb
+
manageable
có thể quản lý
adjective
Từ Điển Anh Việt