be hesitant

/biː ˈhɛzɪtənt/
adjective phraseTrung cấp
thông thường

Chậm chạp, không tự tin hoặc do dự khi làm một việc gì đó.

He hesitated before answering the question.

Anh ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi.

Don't be hesitant to ask for help.

Đừng do dự khi yêu cầu sự giúp đỡ.

💡

Thường dùng để mô tả sự chậm chạp hoặc không tự tin khi thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

be hesitant todo dự khihesitant smilecười do dự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be reluctant tocụm từ
không muốn làm gì đó
be indecisivecụm từ
không quyết định được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Thường dùng để mô tả sự do dự trong việc giao tiếp hoặc làm việc với người khác.

Quy tắc vàng

Không dùng quá nhiều

Nên dùng khi thực sự cần thiết để tránh làm cho người nghe cảm thấy bạn không tự tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hesitant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'haesitare', có nghĩa là 'do dự' hoặc 'chậm chạp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự do dự hoặc không tự tin trong việc làm một việc gì đó. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

be
động từ to be
verb
+
hesitant
do dự, chậm chạp
adjective
Từ Điển Anh Việt