be frugal

/biː ˈfruːɡəl/
phraseTrung cấp
thông thường

Tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên, tránh lãng phí.

Being frugal helps you save for the future.

Sự tiết kiệm giúp bạn tiết kiệm tiền cho tương lai.

He lives a frugal lifestyle to avoid debt.

Anh ấy sống một cuộc sống tiết kiệm để tránh nợ nần.

💡

Thường dùng để mô tả người tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên, không lãng phí.

Cụm từ kết hợp

be frugal withtiết kiệm vớilive a frugal lifesống một cuộc sống tiết kiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

live frugallycụm từ
sống một cuộc sống tiết kiệm
frugal livingcụm từ
cuộc sống tiết kiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'be frugal' trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể sử dụng 'be frugal' để mô tả việc tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như tiết kiệm nước, điện hoặc tiền bạc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'be frugal' với 'be stingy'

'Be frugal' có nghĩa là tiết kiệm, trong khi 'be stingy' có nghĩa là hắt hủi, không muốn chia sẻ. Hãy sử dụng từ đúng cách để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'frugal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frugalis', có nghĩa là 'sản xuất trái cây' hoặc 'sinh sản', sau đó phát triển ý nghĩa 'tiết kiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên, không lãng phí. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc quản lý tiền bạc đến việc sử dụng tài nguyên.

Phân tích từ

be
verb
+
frugal
tiết kiệm
adjective
Từ Điển Anh Việt