be enough
/biː ɪˈnʌf/phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nhất định.
She has enough experience to handle this project.
Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý dự án này.
We don't have enough time to finish this task.
Chúng tôi không có đủ thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.
💡
Thường dùng để nói về số lượng, số tiền, thời gian, hoặc khả năng.
Cụm từ kết hợp
be enough forđủ chobe enough tođủ để
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
have enoughcụm từ
có đủ
make do with enoughcụm từ
sử dụng đủ
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đủ đáp ứng nhu cầu, không dùng để diễn tả sự thừa.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng để diễn tả sự thừa
Cụm từ này chỉ dùng để diễn tả sự đủ, không dùng để diễn tả sự thừa.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'enough' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'genōg', có nghĩa là 'đủ'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả rằng một lượng hoặc khả năng đã đáp ứng yêu cầu.
Phân tích từ
be
là
verbenough
đủ
adverbTừ Điển Anh Việt