be decisive
/biː dɪˈsaɪsɪv/adjective phrase★Trung cấp
trang trọng
Có khả năng quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự.
She was praised for being decisive during the emergency.
Cô ấy được khen ngợi vì quyết đoán trong tình huống khẩn cấp.
💡
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ kết hợp
be decisive inquyết đoán trongbe decisive aboutquyết đoán về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
make a decisive movecụm từ
thực hiện một hành động quyết đoán
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Câu 'be decisive' thường được sử dụng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề, đặc biệt là trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'decisive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere' có nghĩa là 'quyết định'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tính cách của một người trong việc làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh nhẹn và tự tin.
Từ Điển Anh Việt