be convenient

/biː kənˈviːniənt/
phraseTrung cấp
thông thường

Tiện lợi, thuận tiện, dễ dàng sử dụng hoặc thực hiện

This app is very convenient for managing your schedule.

Ứng dụng này rất tiện lợi để quản lý lịch trình của bạn.

Public transportation is convenient in this city.

Giao thông công cộng rất thuận tiện ở thành phố này.

💡

Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Cụm từ kết hợp

be convenient fortiện lợi chobe convenient totiện lợi cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make something convenientcụm từ
làm cho cái gì đó thuận tiện
conveniently locatedcụm từ
vị trí thuận tiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'convenient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conveniens', nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mô tả sự thuận tiện trong việc sử dụng hoặc thực hiện một việc gì đó.

Từ Điển Anh Việt