be clueless about
/biː ˈkluːləs əˈbaʊt/phrase★Trung cấp
thông thường
Không biết gì về một chủ đề hoặc tình huống nhất định, thường do thiếu kiến thức hoặc kinh nghiệm.
He was clueless about the rules of the game.
Anh ấy không biết gì về quy tắc của trò chơi đó.
Don't ask me, I'm clueless about politics.
Đừng hỏi tôi, tôi không biết gì về chính trị.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng không hiểu hoặc không biết gì về một vấn đề cụ thể.
Cụm từ kết hợp
be completely cluelesshoàn toàn không biết gìbe totally cluelesshoàn toàn không biết gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be in the darkcụm từ
không biết gì
be out of the loopcụm từ
không biết tin tức mới nhất
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục, không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ "clueless" bắt nguồn từ tiếng Anh "clue" (gợi ý, dấu hiệu), nghĩa là không có gợi ý hoặc không hiểu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ tình trạng không biết gì về một vấn đề.
Từ Điển Anh Việt