be cautious
cẩn thậnYou should be cautious when crossing the street.
Bạn nên cẩn thận khi băng qua đường.
trang trọngthông thường
Tỏ ra thận trọng, cẩn trọng, tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.
Investors should be cautious when dealing with volatile markets.
Những nhà đầu tư nên cẩn thận khi giao dịch với thị trường biến động.
She was cautious about sharing personal information online.
Cô ấy rất thận trọng khi chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng.
Thường dùng để khuyên bảo hoặc cảnh báo ai đó về việc cần thận trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'be cautious' khi muốn nhấn mạnh sự thận trọng
Thay vì dùng 'be careful', 'be cautious' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc nghiêm túc hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'cautious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cautiosus', có nghĩa là 'thận trọng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự thận trọng, như giao thông, tài chính, hoặc giao tiếp.
Phân tích từ
be
động từ to be
rootcautious
thận trọng
adjectiveTừ Điển Anh Việt