For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

be cautious

/biː ˈkɔːʃəs/
verb phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường

Cẩn thận, lưu ý, tránh nguy hiểm hoặc sai lầm

Be cautious when crossing the street.

Hãy cẩn thận khi băng qua đường.

Investors should be cautious about market volatility.

Những nhà đầu tư nên cẩn thận với sự biến động của thị trường.

💡

Dùng để khuyến cáo ai đó nên cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

Cụm từ kết hợp

be cautious aboutcẩn thận vềbe cautious ofcẩn thận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be cautious' khi muốn nhấn mạnh về sự cẩn thận trong việc tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cautious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cautiosus', có nghĩa là 'cẩn thận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, đặc biệt là khi có nguy cơ nguy hiểm hoặc sai lầm.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →