Looking up...
Cẩn thận, lưu ý, tránh nguy hiểm hoặc sai lầm
Be cautious when crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
Investors should be cautious about market volatility.
Những nhà đầu tư nên cẩn thận với sự biến động của thị trường.
Dùng để khuyến cáo ai đó nên cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
Hãy sử dụng 'be cautious' khi muốn nhấn mạnh về sự cẩn thận trong việc tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.
Từ 'cautious' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cautiosus', có nghĩa là 'cẩn thận'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, đặc biệt là khi có nguy cơ nguy hiểm hoặc sai lầm.