be careless

/biː ˈkeələs/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm việc không chú ý, thiếu cẩn thận, dễ dẫn đến lỗi hoặc tai nạn.

She was careless when driving and caused an accident.

Cô ấy làm việc không chú ý khi lái xe và gây ra một tai nạn.

Don't be careless with your health; take care of yourself.

Đừng làm việc không chú ý với sức khỏe của bạn; hãy chăm sóc bản thân.

💡

Thường dùng để chỉ hành động thiếu cẩn thận, có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Cụm từ kết hợp

be careless withlàm việc không chú ý vớibe careless aboutkhông chú ý đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

careless mistakecụm từ
lỗi do làm việc không chú ý
careless drivingcụm từ
lái xe không chú ý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'be careless' khi muốn nhấn mạnh hành động thiếu cẩn thận, không chỉ đơn giản là 'không chú ý'.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên dùng 'be careless' trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận cao, như y tế hoặc kỹ thuật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'careless' bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'careles', từ 'care' (lo lắng) + hậu tố '-less' (không có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động thiếu cẩn thận, có thể dẫn đến lỗi hoặc tai nạn. Có thể dùng trong nhiều tình huống, từ việc làm việc đến việc chăm sóc sức khỏe.

Phân tích từ

be
động từ to be
verb
+
careless
không chú ý
adjective
Từ Điển Anh Việt