be

/biː/
verbCơ bản tồn tại, là
trang trọng

Động từ chính để chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái của một chủ thể.

I am happy to be here.

Tôi rất vui vì được ở đây.

💡

Đây là động từ chính của tiếng Anh, có nhiều dạng khác nhau (am, is, are, was, were, being, been).

thông thường

Được sử dụng để mô tả tính chất hoặc đặc điểm của một vật thể hoặc người.

The sky is blue.

Bầu trời có màu xanh.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'be' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể.

Cụm từ kết hợp

be happyvui vẻbe theređến, có mặtbe carefulcẩn thận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be yourselfcụm từ
hãy là chính mình

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng của 'be'

Lưu ý rằng 'be' có nhiều dạng khác nhau (am, is, are, was, were, being, been) và phải sử dụng đúng dạng phù hợp với chủ ngữ và thời gian.

Quy tắc vàng

Động từ chính

'Be' là động từ chính của tiếng Anh, được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc sự tồn tại của một chủ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bēon', có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'be' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong các câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Phân tích từ

be
tồn tại, là
root
Từ Điển Anh Việt