be

/biː/
verbCơ bản
trang trọng

Động từ chính là động từ 'to be' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'là' hoặc 'có mặt'. Nó được sử dụng để mô tả trạng thái, tính chất hoặc vị trí của một chủ thể.

I am happy.

Tôi vui vẻ.

She is a doctor.

Cô ấy là một bác sĩ.

💡

Động từ 'be' có nhiều dạng: am, is, are, was, were, been, being.

thông thường

Được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện của một vật thể hoặc người.

There is a book on the table.

Có một quyển sách trên bàn.

Be careful!

Cẩn thận!

💡

Trong câu mệnh lệnh, 'be' được sử dụng để chỉ sự cảnh báo hoặc yêu cầu.

Cụm từ kết hợp

be happyvui vẻbe carefulcẩn thậnbe theređến đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

be there for someonecụm từ
được ở bên cạnh ai đó
be in lovecụm từ
đang yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng của 'be'

Hãy nhớ các dạng của động từ 'be' như am, is, are, was, were, been, being để sử dụng chính xác trong các câu.

Quy tắc vàng

Động từ 'be' không cần đối tượng

Động từ 'be' không cần đối tượng, nó chỉ mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'be' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēon', có nghĩa là 'được, tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Động từ 'be' là một trong những động từ quan trọng nhất trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong các câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Phân tích từ

be
là, có mặt
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI