Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be

be

/biː/
thì / là / ở / trở thành

She will be happy to see you.

Cô ấy sẽ rất vui khi gặp bạn.


trang trọng

diễn tả trạng thái, bản chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ

He is a doctor.

Anh ấy là một bác sĩ.

The sky is blue.

Bầu trời thì xanh.

Được dùng trong thì hiện tại đơn (am/is/are) hoặc các thì tiếp diễn (being, been).

trang trọng

diễn tả sự tồn tại hoặc vị trí

There is a book on the table.

Có một cuốn sách trên bàn.

The meeting will be in Room 301.

Cuộc họp sẽ diễn ra ở Phòng 301.

Thường kết hợp với 'there' hoặc giới từ chỉ nơi chốn.

trang trọng

diễn tả hành động xảy ra trong tương lai gần

The train is about to be late.

Chuyến tàu sắp trễ rồi.

Sử dụng với 'about to', 'going to' hoặc thì tương lai đơn.

trang trọng

diễn tả sự bắt buộc hoặc trách nhiệm

You must be quiet in the library.

Bạn phải giữ im lặng trong thư viện.

Thường kết hợp với 'must', 'should' hoặc 'have to'.

Cụm từ kết hợp

be able tocó thểbe going tosắpbe supposed tođáng nhẽ phảibe interested inquan tâm đến

Từ đồng nghĩa

existoccurhappen

Từ trái nghĩa

ceasestop

Cụm từ liên quan

to be or not to becụm từ
sống hay không sống
be yourselfcụm từ
hãy là chính mình

Mẹo hay

Chia động từ theo chủ ngữ

Luôn chia 'be' theo chủ ngữ: I/he/she/it + is; you/we/they + are. Ví dụ: 'She is happy' (không phải 'She are happy').

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'be' với hành động

'Be' không diễn tả hành động cụ thể mà chỉ trạng thái. Ví dụ: 'She is a teacher' (cô ấy là giáo viên) chứ không phải 'She teaches' (cô ấy dạy học).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bēon', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'bin' (tôi là) và tiếng Latinh 'fui' (tôi đã là).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'be' là động từ nối (linking verb) quan trọng nhất trong tiếng Anh, không diễn tả hành động mà chỉ trạng thái. Cần chú ý chia động từ theo chủ ngữ (I am, you/we/they are, he/she/it is) và thì (was/were cho quá khứ, been cho hoàn thành).

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.