bargaining
/ˈbɑːɡənɪŋ/Sự thương thảo hoặc đàm phán để đạt được một thỏa thuận về giá cả hoặc điều kiện.
The vendor was open to bargaining over the price of the antique furniture.
Người bán sẵn sàng thương thảo về giá của đồ cổ.
Bargaining is common in local markets where prices are not fixed.
Sự thương thảo là phổ biến ở các chợ địa phương nơi giá cả không cố định.
Trong tiếng Anh, 'bargaining' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc mua bán.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'bargaining' trong giao dịch
Từ này thường được dùng khi nói về việc thương thảo giá cả hoặc điều kiện trong các giao dịch thương mại.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bargaining' và 'negotiation'
'Bargaining' thường liên quan đến việc thương thảo về giá cả, còn 'negotiation' có thể bao gồm nhiều loại đàm phán khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bargain' (thỏa thuận) + hậu tố '-ing' (đang diễn ra).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bargaining' thường được dùng trong các giao dịch thương mại hoặc mua bán. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'thương thảo' hoặc 'đàm phán'.