bargaining
đàm phánShe was good at bargaining and got a great deal on the car.
Cô ấy giỏi đàm phán và đã được một giá tốt cho chiếc xe.
Hoạt động thương thảo hoặc đàm phán để đạt được một thỏa thuận về giá hoặc điều kiện.
The vendors at the market were open to bargaining.
Các người bán hàng ở chợ sẵn sàng đàm phán.
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán, thương mại hoặc khi cần đạt được thỏa thuận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao dịch
Từ 'bargaining' thường được dùng trong các tình huống mua bán hoặc thương mại, đặc biệt là khi cần đàm phán giá cả.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'bargaining' và 'negotiation'
'Bargaining' thường tập trung vào việc đàm phán giá cả, trong khi 'negotiation' có thể áp dụng cho nhiều loại thỏa thuận khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'bargain' (đàm phán, thỏa thuận) + hậu tố '-ing' biểu thị hành động.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bargaining' thường được dùng để mô tả quá trình đàm phán về giá cả hoặc điều kiện trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Việt, từ 'đàm phán' được sử dụng rộng rãi hơn và có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.