Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

banana

/bəˈnɑːnə/
noun★Cơ bản— quả chuối
thông thường

Quả của cây chuối, có vỏ màu vàng và thịt màu trắng ngọt.

Bananas are rich in potassium.

Chuối giàu kali.

💡

Thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món ăn ngọt.

Cụm từ kết hợp

banana breadbánh chuốibanana splitmón chuối chia đôibanana peelvỏ chuối

Từ đồng nghĩa

plantainfruit

Cụm từ liên quan

go bananasthành ngữ
trở nên hoang dã, mất kiểm soát

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Từ 'banana' trong tiếng Anh và 'chuối' trong tiếng Việt đều chỉ loại quả này, nhưng 'chuối' được sử dụng phổ biến hơn ở Việt Nam.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'banana' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'banana' hoặc tiếng Bồ Đào Nha 'banana', cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'banan' (cây chuối).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'banana' thường dùng để chỉ loại quả chuối ăn tươi. Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.