banana

/bəˈnɑːnə/
quả chuối

I ate a banana for breakfast.

Tôi ăn một quả chuối để ăn sáng.


thông thường

Quả của cây chuối, có vỏ màu vàng và thịt màu trắng ngọt.

Bananas are rich in potassium.

Chuối giàu kali.

Thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món ăn ngọt.

Cụm từ kết hợp

banana breadbánh chuốibanana splitmón chuối chia đôibanana peelvỏ chuối

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

go bananasthành ngữ
trở nên hoang dã, mất kiểm soát

Mẹo hay

Ghi nhớ

Từ 'banana' trong tiếng Anh và 'chuối' trong tiếng Việt đều chỉ loại quả này, nhưng 'chuối' được sử dụng phổ biến hơn ở Việt Nam.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'banana' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'banana' hoặc tiếng Bồ Đào Nha 'banana', cả hai đều bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'banan' (cây chuối).

Ghi chú sử dụng

Từ 'banana' thường dùng để chỉ loại quả chuối ăn tươi. Trong tiếng Việt, 'chuối' là từ phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt