Loading...
Loading...
đã được điền đầy đủ thông tin
The form was backfilled with the necessary information.
Biểu mẫu đã được điền đầy đủ thông tin cần thiết.
Thường được sử dụng trong kinh doanh và quản lý dữ liệu.
đã được bổ sung dữ liệu
The database was backfilled with historical data.
Cơ sở dữ liệu đã được bổ sung dữ liệu lịch sử.
Thường được sử dụng trong công nghệ và quản lý cơ sở dữ liệu.
Từ 'backfill' có nghĩa là điền đầy đủ thông tin hoặc bổ sung dữ liệu.
Cần phân biệt giữa 'backfilled' và các từ đồng nghĩa khác.