avocado

/ˌævəˈkɑːdoʊ/
nounTrung cấp
trang trọng

Quả bơ, loại trái cây có vỏ xanh, thịt mềm béo, giàu chất béo và dinh dưỡng.

Avocado is rich in healthy fats.

Bơ chứa nhiều chất béo lành mạnh.

💡

Thường dùng trong món guacamole hoặc làm bánh mì bơ.

Cụm từ kết hợp

avocado toastbánh mì bơripe avocadobơ chín

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

guacamolecụm từ
món salad bơ nghiền

💡Mẹo hay

Pronunciation tip

Phát âm /ˌævəˈkɑːdoʊ/; nhấn mạnh âm 'ka' như trong từ 'cá'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha 'aguacate', bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'āhuacatl'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường gọi là 'bơ' hoặc 'trái bơ'.

Từ Điển Anh Việt