Looking up...
Tính khả dụng hoặc khả năng có thể sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người.
The hotel's availability is limited during peak season.
Sự có sẵn của khách sạn bị hạn chế trong mùa cao điểm.
She confirmed the availability of the doctor for an appointment.
Cô ấy xác nhận sự có sẵn của bác sĩ để có cuộc hẹn.
Thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.
Trong các tình huống chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để xác định khả năng có thể sử dụng của một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Từ 'availability' thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.
Từ gốc tiếng Anh 'available' + hậu tố '-ity' (tính từ thành danh từ).
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc xác định xem một vật, dịch vụ hoặc người có thể được sử dụng hoặc có mặt hay không.