Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

availability

/əˌveɪləˈbɪləti/
noun★Trung cấp— sự có sẵn
chung

Tính khả dụng hoặc khả năng có thể sử dụng của một vật, dịch vụ hoặc người.

The hotel's availability is limited during peak season.

Sự có sẵn của khách sạn bị hạn chế trong mùa cao điểm.

She confirmed the availability of the doctor for an appointment.

Cô ấy xác nhận sự có sẵn của bác sĩ để có cuộc hẹn.

💡

Thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.

Cụm từ kết hợp

check availabilitykiểm tra sự có sẵnconfirm availabilityxác nhận sự có sẵnlimited availabilitysự có sẵn hạn chế

Từ đồng nghĩa

accessibilityreadinesspresence

Từ trái nghĩa

unavailabilityscarcityshortage

Cụm từ liên quan

be availablecụm từ
có thể sử dụng hoặc có mặt
make availablecụm từ
đưa ra để sử dụng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Trong các tình huống chuyên nghiệp, từ này thường được sử dụng để xác định khả năng có thể sử dụng của một dịch vụ hoặc sản phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Khả năng sử dụng

Từ 'availability' thường được sử dụng để chỉ khả năng có thể sử dụng hoặc có mặt của một vật, dịch vụ hoặc người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'available' + hậu tố '-ity' (tính từ thành danh từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc xác định xem một vật, dịch vụ hoặc người có thể được sử dụng hoặc có mặt hay không.

Phân tích từ

available
có thể sử dụng
root
+
-ity
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.