at the end of one's
/ət ði ɛnd əv wʌn/phrase★Trung cấp
thông thường
tình trạng cực kỳ khó khăn hoặc tuyệt vọng
He was at the end of his tether.
Anh ấy đã đến bước đường cùng.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
at the end of the daythành ngữ
cuối cùng
Từ Điển Anh Việt