at the end of one's

/ət ði ɛnd əv wʌn/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
tình trạng cực kỳ khó khăn hoặc tuyệt vọng
Nghĩa đen
ở cuối cùng của một cái gì đó
Phân tích nghĩa đen
at+the endcuối cùng+ofcủa+one'smột cái gì đó
thông thường

tình trạng cực kỳ khó khăn hoặc tuyệt vọng

He was at the end of his tether.

Anh ấy đã đến bước đường cùng.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

at the end of the daythành ngữ
cuối cùng
Từ Điển Anh Việt