at one's place
/æt wʌnz pleɪs/phrase★Trung cấp— ở nhà mình
thông thường
Chỉ đến nơi ở của một người, thường là nhà riêng của họ.
We decided to have dinner at her place.
Chúng tôi quyết định ăn tối ở nhà cô ấy.
Can we hang out at your place this weekend?
Chúng ta có thể gặp nhau ở nhà anh vào cuối tuần này không?
💡
Thường dùng để đề cập đến nhà riêng của một người, nhưng cũng có thể dùng cho nơi ở tạm thời.
Cụm từ kết hợp
stay at one's placeở lại ở nhà người khácvisit at one's placeđến thăm nhà người khác
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mời người khác đến nhà mình.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở) và 'one's place' (nơi của một người).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến nơi ở của một người. Có thể dùng cho cả nhà riêng lẫn nơi ở tạm thời.
Từ Điển Anh Việt