as of now

/æz əv naʊ/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Tính đến thời điểm hiện tại, tức là thời điểm nói hoặc thời điểm hiện tại mà người nói đang đề cập.

As of now, we have no new information.

Tính đến thời điểm hiện tại, chúng tôi không có thông tin mới nào.

As of now, the store is closed for renovations.

Tính đến thời điểm hiện tại, cửa hàng đang đóng cửa để sửa chữa.

💡

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Cụm từ kết hợp

as of nowtính đến thời điểm hiện tạias of todaytính đến ngày hôm nay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at presentcụm từ
tính đến thời điểm hiện tại
currentlycụm từ
hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'as of now' để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'as of now' với 'as of late' (gần đây).

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ được hình thành từ sự kết hợp của 'as of' (tính đến) và 'now' (bây giờ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức và không chính thức để chỉ thời điểm hiện tại hoặc thời điểm cụ thể mà người nói đang đề cập.

Phân tích từ

as of
tính đến
phrase
+
now
bây giờ
word
Từ Điển Anh Việt