Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

art

/ɑːrt/
noun★Trung cấp— nghệ thuật
chung

Nghệ thuật là sự sáng tạo và biểu hiện của ý tưởng, cảm xúc hoặc ý nghĩa thông qua các hình thức như vẽ, điêu khắc, âm nhạc, văn học, hoặc các hình thức khác.

Modern art often challenges traditional norms.

Nghệ thuật hiện đại thường thách thức các chuẩn mực truyền thống.

💡

Nghệ thuật có thể là một lĩnh vực chuyên sâu hoặc một hoạt động giải trí.

thông thường

Kỹ năng hoặc sự khéo léo trong thực hiện một công việc hoặc lĩnh vực cụ thể.

He has the art of persuasion.

Anh ta có nghệ thuật thuyết phục.

💡

Dùng trong ngữ cảnh nói về kỹ năng hoặc sự khéo léo trong một lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

art gallerybảo tàng nghệ thuậtart historylịch sử nghệ thuậtart schooltrường nghệ thuật

Từ đồng nghĩa

creativitycraftskill

Từ trái nghĩa

sciencetechnique

Cụm từ liên quan

art for art's sakecụm từ
Nghệ thuật vì nghệ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng 'art' trong ngữ cảnh nghệ thuật

Khi nói về tranh vẽ, điêu khắc, âm nhạc, hoặc các hình thức nghệ thuật khác, dùng 'art' để chỉ lĩnh vực này.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'art' và 'craft'

'Art' thường liên quan đến sự sáng tạo và biểu hiện cảm xúc, còn 'craft' thường liên quan đến kỹ năng thủ công.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'năng lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'art' có thể dùng để chỉ nghệ thuật hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

Phân tích từ

art
nghệ thuật
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.