Looking up...
She's part of the antivax movement.
Cô ấy là một phần của phong trào chống tiêm chủng.
Người hoặc nhóm người phản đối hoặc chống đối việc tiêm chủng, thường dựa trên những quan điểm về sức khỏe, quyền cá nhân hoặc tin tưởng vào các thuyết âm mưu.
Antivax activists often spread misinformation about vaccines.
Các nhà hoạt động chống tiêm chủng thường lan truyền thông tin sai lệch về vắc-xin.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về sức khỏe công cộng và chính sách y tế.
Từ này thường mang tính tiêu cực và nên sử dụng khi đề cập đến những người có quan điểm chống tiêm chủng rõ ràng.
Sử dụng từ này khi nói về những người hoặc nhóm người phản đối tiêm chủng, không dùng để chỉ những người chỉ có nghi ngại về vắc-xin.
Từ ghép từ 'anti-' (chống) và 'vax' (tiêm chủng), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bối rối về an toàn và hiệu quả của vắc-xin.