antivax

/ˈæntɪvæks/
nounTrung cấp
thông thường

Người hoặc nhóm người phản đối hoặc chống đối việc tiêm chủng, thường dựa trên những quan điểm về sức khỏe, quyền cá nhân hoặc tin tưởng vào các thuyết âm mưu.

Antivax activists often spread misinformation about vaccines.

Các nhà hoạt động chống tiêm chủng thường lan truyền thông tin sai lệch về vắc-xin.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về sức khỏe công cộng và chính sách y tế.

Cụm từ kết hợp

antivax movementphong trào chống tiêm chủngantivax activistnhà hoạt động chống tiêm chủngantivax sentimentcảm xúc chống tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vaccine hesitancycụm từ
sự do dự về việc tiêm chủng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường mang tính tiêu cực và nên sử dụng khi đề cập đến những người có quan điểm chống tiêm chủng rõ ràng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng từ này khi nói về những người hoặc nhóm người phản đối tiêm chủng, không dùng để chỉ những người chỉ có nghi ngại về vắc-xin.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'anti-' (chống) và 'vax' (tiêm chủng), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong các cuộc tranh luận về y tế công cộng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bối rối về an toàn và hiệu quả của vắc-xin.

Phân tích từ

anti-
chống
prefix
+
vax
tiêm chủng
root
Từ Điển Anh Việt