antidisestablishment
/ˌæntaɪdɪsɪstəbˈlɪʃmənt/Phương châm hoặc chính sách chống lại việc bãi bỏ hoặc loại bỏ một tổ chức hoặc giáo hội được nhà nước công nhận hoặc hỗ trợ.
The antidisestablishmentarianism movement aimed to preserve the Church of England's status as the state church.
Phong trào chống bãi bỏ giáo hội đã nỗ lực duy trì vị thế của Giáo hội Anh như một giáo hội nhà nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý để mô tả sự phản đối việc bãi bỏ một tổ chức được nhà nước công nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị, đặc biệt liên quan đến các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chủ yếu trong các cuộc thảo luận về pháp lý và chính trị.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'disestablishment' (bãi bỏ giáo hội).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về quyền tự do tôn giáo và mối quan hệ giữa nhà nước và tôn giáo.