Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anti-separationism

anti-separationism

/ˌæntiˌsɛpəˈreɪʃənɪzəm/
chống chủ nghĩa phân ly

The political party advocates anti-separationism to maintain national unity.

Đảng chính trị này ủng hộ chủ nghĩa chống phân ly để duy trì sự đoàn kết quốc gia.


trang trọng

Chủ nghĩa chống lại việc phân chia hoặc ly khai, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội, nhằm duy trì sự đoàn kết hoặc thống nhất.

Anti-separationism is a key principle in the country's constitution.

Chủ nghĩa chống phân ly là một nguyên tắc quan trọng trong hiến pháp của quốc gia này.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Cụm từ kết hợp

advocate anti-separationismđề xuất chủ nghĩa chống phân lypromote anti-separationismquảng bá chủ nghĩa chống phân ly

Từ đồng nghĩa

national unityanti-secessionism

Từ trái nghĩa

separatismsecessionism

Cụm từ liên quan

national unitycụm từ
sự đoàn kết quốc gia
separatist movementcụm từ
phong trào ly khai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chủ nghĩa chống phân ly thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'anti-secessionism'

'Anti-separationism' và 'anti-secessionism' có nghĩa tương tự, nhưng 'anti-secessionism' thường được sử dụng để đề cập đến sự chống đối với việc ly khai của một vùng lãnh thổ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'separationism' (chủ nghĩa phân ly).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
separationism
chủ nghĩa phân ly
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.