anti-separationism
/ˌæntiˌsɛpəˈreɪʃənɪzəm/noun★Trung cấp
trang trọng
Chủ nghĩa chống phân ly, là một tư tưởng hoặc phong trào phản đối việc chia cắt hoặc phân ly các nhóm, cộng đồng, hoặc lãnh thổ.
Anti-separationism advocates for maintaining unity among different ethnic groups.
Chủ nghĩa chống phân ly ủng hộ việc duy trì sự đoàn kết giữa các nhóm dân tộc khác nhau.
💡
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
anti-separationist movementphong trào chống phân ly
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
separatist movementcụm từ
phong trào ly khai
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chủ nghĩa chống phân ly thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc xã hội, nên sử dụng trong các bối cảnh tương ứng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với chủ nghĩa ly khai
Chủ nghĩa chống phân ly phản đối việc chia cắt, trong khi chủ nghĩa ly khai ủng hộ việc ly khai.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống) và 'separationism' (chủ nghĩa phân ly).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về chính trị hoặc xã hội.
Phân tích từ
anti-
chống
prefixseparationism
chủ nghĩa phân ly
rootTừ Điển Anh Việt