Looking up...
The political party advocates anti-separationism to maintain national unity.
Đảng chính trị này ủng hộ chủ nghĩa chống phân ly để duy trì sự đoàn kết quốc gia.
Chủ nghĩa chống lại việc phân chia hoặc ly khai, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội, nhằm duy trì sự đoàn kết hoặc thống nhất.
Anti-separationism is a key principle in the country's constitution.
Chủ nghĩa chống phân ly là một nguyên tắc quan trọng trong hiến pháp của quốc gia này.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.
Chủ nghĩa chống phân ly thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.
'Anti-separationism' và 'anti-secessionism' có nghĩa tương tự, nhưng 'anti-secessionism' thường được sử dụng để đề cập đến sự chống đối với việc ly khai của một vùng lãnh thổ.
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'separationism' (chủ nghĩa phân ly).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để đề cập đến sự chống đối với các nỗ lực ly khai hoặc phân chia quốc gia.