anti-separation

/ˌænti sɛpəˈreɪʃən/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Chống lại sự tách rời hoặc ngăn cách, thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, tâm lý học hoặc xã hội để mô tả các biện pháp hoặc chính sách nhằm duy trì sự liên kết hoặc thống nhất.

The anti-separation clause in the contract ensures that the parties remain committed to the agreement.

Điều khoản chống tách rời trong hợp đồng đảm bảo rằng các bên vẫn cam kết với thỏa thuận.

💡

Thường được sử dụng trong hợp đồng, luật pháp hoặc các chính sách xã hội để ngăn chặn sự chia rẽ.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, có thể đề cập đến các biện pháp hoặc chiến lược nhằm ngăn chặn sự tách rời giữa các cá nhân hoặc nhóm, như trong các mối quan hệ hoặc cộng đồng.

Family therapy often employs anti-separation techniques to strengthen bonds between members.

Chăm sóc tâm lý gia đình thường sử dụng các kỹ thuật chống tách rời để củng cố mối liên kết giữa các thành viên.

💡

Trong tâm lý học, nó có thể liên quan đến các phương pháp hỗ trợ để duy trì sự kết nối giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

anti-separation clauseđiều khoản chống tách rờianti-separation policychính sách chống tách rời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

anti-divorcecụm từ
chống lại sự ly dị
anti-splitcụm từ
chống lại sự chia rẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc luật pháp để ngăn chặn sự chia rẽ giữa các bên.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh sự chống lại sự tách rời, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'anti-' (chống lại) và 'separation' (sự tách rời), thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý và xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc chính sách xã hội để mô tả các biện pháp ngăn chặn sự chia rẽ.

Phân tích từ

anti-
chống lại
prefix
+
separation
sự tách rời
root
Từ Điển Anh Việt