anti-secularism
/ˌæntiˈsɛkjʊləˌrɪzəm/Chống lại hoặc phản đối sự tách biệt giữa tôn giáo và các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc công cộng, thường ủng hộ sự ảnh hưởng của tôn giáo trong đời sống công cộng.
In some countries, anti-secularism is a growing political force.
Trong một số quốc gia, chống thế tục là một lực lượng chính trị đang phát triển.
Khái niệm này thường liên quan đến các phong trào ủng hộ sự ảnh hưởng của tôn giáo trong các lĩnh vực công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả các phong trào hoặc quan điểm chống lại sự tách biệt giữa tôn giáo và đời sống công cộng.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với thế tục
Khác với 'secularism' (thế tục), 'anti-secularism' là sự phản đối hoặc chống lại thế tục.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'secularism' (thế tục).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò của tôn giáo trong xã hội hiện đại.