Looking up...
Anti-secularism movements often advocate for religious values in public life.
Các phong trào chống thế tục thường ủng hộ các giá trị tôn giáo trong cuộc sống công cộng.
Chống lại hoặc phản đối sự tách biệt giữa tôn giáo và các vấn đề xã hội, chính trị, hoặc công cộng, thường ủng hộ sự ảnh hưởng của tôn giáo trong đời sống công cộng.
In some countries, anti-secularism is a growing political force.
Trong một số quốc gia, chống thế tục là một lực lượng chính trị đang phát triển.
Khái niệm này thường liên quan đến các phong trào ủng hộ sự ảnh hưởng của tôn giáo trong các lĩnh vực công cộng.
Dùng để mô tả các phong trào hoặc quan điểm chống lại sự tách biệt giữa tôn giáo và đời sống công cộng.
Khác với 'secularism' (thế tục), 'anti-secularism' là sự phản đối hoặc chống lại thế tục.
Từ ghép từ tiền tố 'anti-' (chống lại) và 'secularism' (thế tục).
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vai trò của tôn giáo trong xã hội hiện đại.