Loading...
Loading...
Một kỹ năng hoặc tài năng mới mà người nào đó có thể thêm vào danh sách kỹ năng của họ, giúp họ trở nên đa năng hơn.
Learning a new language is another string to one's bow.
Học một ngôn ngữ mới là một kỹ năng mới mà bạn có thể thêm vào danh sách kỹ năng của mình.
She added photography to her portfolio as another string to her bow.
Cô ấy thêm chụp ảnh vào danh mục của mình như một kỹ năng mới.
Thường được sử dụng để nói về việc phát triển thêm một kỹ năng hoặc tài năng mới để tăng cường giá trị cá nhân hoặc chuyên nghiệp.
Thường được sử dụng để khuyến khích việc học hỏi và phát triển thêm kỹ năng mới.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, liên quan đến việc thêm một dây cung mới (string) vào cung (bow) của một thợ săn, biểu tượng cho việc tăng cường khả năng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để khuyến khích việc phát triển thêm kỹ năng hoặc tài năng mới.