For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

angel

/ˈeɪndʒəl/
noun★Cơ bản
trang trọng

Thiên thần trong tôn giáo và thần thoại, thường được mô tả là một sinh vật siêu nhiên có cánh, được cho là phục vụ cho Chúa hoặc các vị thần.

Angels are often depicted as messengers of God.

Thiên thần thường được mô tả là những sứ giả của Chúa.

💡

Trong Kitô giáo, thiên thần là những sinh vật siêu nhiên phục vụ Chúa.

thông thường

Người có tính cách tốt, đẹp và tốt bụng, thường được dùng để miêu tả một người có tính cách ấn tượng.

She is such an angel, always helping others.

Cô ấy là một thiên thần, luôn giúp đỡ người khác.

💡

Thường được dùng để miêu tả một người có tính cách tốt và tốt bụng.

Cụm từ kết hợp

guardian angelthiên thần bảo vệfallen angelthiên thần rơi xuốngangel investorngười đầu tư thiên thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

angel investorcụm từ
người đầu tư đầu tiên cho một dự án mới
guardian angelcụm từ
thiên thần bảo vệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Khi nói về thiên thần trong tôn giáo, hãy sử dụng ngữ cảnh chính xác và tôn trọng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'angel' trong tiếng Anh và tiếng Việt

Trong tiếng Anh, 'angel' có thể dùng để chỉ thiên thần hoặc một người có tính cách tốt, trong khi trong tiếng Việt, 'thiên thần' thường chỉ dùng để chỉ thiên thần trong tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'angel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angelus', và từ tiếng Hy Lạp 'angelos', có nghĩa là 'sứ giả' hoặc 'người mang tin'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'angel' có thể dùng để chỉ thiên thần trong tôn giáo hoặc một người có tính cách tốt và tốt bụng.

Phân tích từ

angel
thiên thần
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →