and whatnot

/ænd wɒtˈnɒt/
phraseTrung cấp và những thứ tương tự
thông thường

Một cách nói tóm tắt để đề cập đến nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết.

He packed his bags with books, clothes, and whatnot.

Anh ấy gói hành lý với sách, quần áo và những thứ tương tự.

The store sells toys, games, and whatnot for kids.

Cửa hàng bán đồ chơi, trò chơi và những thứ tương tự cho trẻ em.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.

Cụm từ kết hợp

and stuffvà những thứand things like thatvà những thứ như vậy

Cụm từ liên quan

and stuffcụm từ
và những thứ
etc.cụm từ
và những thứ khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Câu nói này thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'whatnot' (những thứ khác).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề. Có thể được thay thế bằng 'và những thứ tương tự' hoặc 'và những thứ như vậy' trong tiếng Việt.

Từ Điển Anh Việt