Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. and whatnot

and whatnot

/ænd wɒtˈnɒt/
và những thứ tương tự

We need to buy groceries, clothes, and whatnot.

Chúng ta cần mua đồ ăn, quần áo và những thứ tương tự.


thông thường

Một cách nói tóm tắt để đề cập đến nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết.

He packed his bags with books, clothes, and whatnot.

Anh ấy gói hành lý với sách, quần áo và những thứ tương tự.

The store sells toys, games, and whatnot for kids.

Cửa hàng bán đồ chơi, trò chơi và những thứ tương tự cho trẻ em.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.

Cụm từ kết hợp

and stuffvà những thứand things like thatvà những thứ như vậy

Từ đồng nghĩa

and stuffand things like thatetc.

Cụm từ liên quan

and stuffcụm từ
và những thứ
etc.cụm từ
và những thứ khác

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Câu nói này thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'whatnot' (những thứ khác).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề. Có thể được thay thế bằng 'và những thứ tương tự' hoặc 'và những thứ như vậy' trong tiếng Việt.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.