Looking up...
We need to buy groceries, clothes, and whatnot.
Chúng ta cần mua đồ ăn, quần áo và những thứ tương tự.
Một cách nói tóm tắt để đề cập đến nhiều thứ khác nhau mà không cần liệt kê chi tiết.
He packed his bags with books, clothes, and whatnot.
Anh ấy gói hành lý với sách, quần áo và những thứ tương tự.
The store sells toys, games, and whatnot for kids.
Cửa hàng bán đồ chơi, trò chơi và những thứ tương tự cho trẻ em.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.
Câu nói này thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'and' (và) và 'whatnot' (những thứ khác).
Thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường để tránh phải liệt kê tất cả các vật phẩm hoặc chủ đề. Có thể được thay thế bằng 'và những thứ tương tự' hoặc 'và những thứ như vậy' trong tiếng Việt.