an easy beginning

/ən ˈiːzi bɪˈɡɪnɪŋ/
phraseTrung cấp
thông thường

Một sự bắt đầu dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại.

Learning basic phrases can be an easy beginning to mastering a new language.

Học những câu cơ bản có thể là một sự bắt đầu dễ dàng để thạo một ngôn ngữ mới.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc bắt đầu một dự án, sở thích hoặc hoạt động mới mà không gặp nhiều trở ngại.

Cụm từ kết hợp

an easy beginning tomột sự bắt đầu dễ dàng cho

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a fresh startcụm từ
một sự bắt đầu mới
a smooth startcụm từ
một sự bắt đầu suôn sẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh không chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, chứ không phải trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, kỹ thuật hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này không phù hợp cho các lĩnh vực như y tế, kỹ thuật hoặc kinh doanh, nơi các thuật ngữ chuyên môn sẽ được ưu tiên.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ 'easy' (dễ dàng) và 'beginning' (sự bắt đầu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chuyên môn, như bắt đầu một dự án, sở thích hoặc hoạt động mới.

Phân tích từ

an
một
article
+
easy
dễ dàng
adjective
+
beginning
sự bắt đầu
noun
Từ Điển Anh Việt