an annoyance

/ən əˈnɔɪ.əns/
noun phraseTrung cấp
thông thường

Một điều hoặc một người gây phiền toái, làm mất bình tĩnh hoặc gây khó chịu.

His constant complaining is an annoyance to everyone.

Sự phàn nàn liên tục của anh ấy làm mọi người khó chịu.

The mosquito buzzing in my ear is an annoyance.

Con muỗi rên trong tai tôi là một điều làm phiền.

💡

Thường dùng để mô tả những điều nhỏ nhưng gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

a minor annoyancemột điều làm phiền nhỏa constant annoyancemột điều làm phiền liên tục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a source of annoyancecụm từ
nguồn gây phiền toái
to be an annoyancecụm từ
làm phiền

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'an annoyance' để chỉ những điều gây khó chịu nhỏ, không dùng cho những vấn đề nghiêm trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'annoyance' bắt nguồn từ động từ 'annoy' (làm phiền) và hậu tố '-ance' (tính chất, trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả những điều nhỏ nhưng gây khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

an
một
article
+
annoyance
điều làm phiền
noun
Từ Điển Anh Việt