alphabetically
/ˌælfəˈbɛtɪkli/adverb★Trung cấp
trang trọng
Theo thứ tự bảng chữ cái, từ A đến Z.
The dictionary lists words alphabetically.
Từ điển liệt kê các từ theo thứ tự bảng chữ cái.
💡
Dùng để sắp xếp từ hoặc danh sách theo thứ tự bảng chữ cái.
Cụm từ kết hợp
arrange alphabeticallysắp xếp theo thứ tự bảng chữ cáilist alphabeticallyliệt kê theo thứ tự bảng chữ cái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
in alphabetical ordercụm từ
theo thứ tự bảng chữ cái
💡Mẹo hay
Sắp xếp từ
Dùng 'alphabetically' khi muốn sắp xếp từ theo thứ tự bảng chữ cái, ví dụ: 'Sắp xếp danh sách tên theo thứ tự bảng chữ cái.'
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'alphabet' (bảng chữ cái) và hậu tố '-ically' (hình thức trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong việc sắp xếp từ, danh sách hoặc mục lục.
Phân tích từ
alphabet
bảng chữ cái
root-ically
hình thức trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt